GÓC KIẾN THỨC · NHA KHOA HELLO
Răng giả có thể gọi thông thường là false teeth, nhưng dentures thường chỉ hàm giả. Crown là mão răng, bridge là cầu răng, còn dental implant là trụ cấy trong xương. Dùng đúng tên giúp bạn mô tả món phục hình đang có và hiểu báo giá rõ hơn.
Mục lục bài viết Chạm để thu gọn
- 01Tra nhanh tên những kiểu răng phục hình
- 02Complete dentures và partial dentures là gì?
- 03Crown và bridge: hai từ thường bị gọi chung là răng sứ
- 04Dental implant và implant crown không phải cùng một phần
- 05Mẫu câu khi hàm giả gây khó chịu
- 06Checklist khi mang hồ sơ phục hình đi nước ngoài
- 07Câu hỏi thường gặp
Tra nhanh tên những kiểu răng phục hình
| Tên tiếng Anh | Cách hiểu | Điểm cần hỏi |
|---|---|---|
| False teeth | Răng giả theo cách nói thông thường | Là loại tháo lắp hay cố định? |
| Dentures | Hàm giả | Bán phần hay toàn phần? |
| Crown | Mão phủ lên răng hoặc trụ phục hình | Được nâng đỡ bởi gì? |
| Bridge | Cầu răng | Răng nào làm trụ? |
| Dental implant | Trụ cấy ghép | Chi phí có gồm phần răng phía trên? |
Không nên dịch mọi món phục hình thành dentures. Một mão trên Implant là phần khác với trụ Implant. Nếu gửi ảnh để xin tư vấn, hãy kèm tên trong hồ sơ cũ để người tiếp nhận có thêm ngữ cảnh.
Từ vựng giúp hiểu cấu trúc, nhưng không tự xác định lựa chọn tốt nhất. Bác sĩ còn cần đánh giá răng còn lại, nướu, vùng xương và khả năng chăm sóc hằng ngày của bạn.
Complete dentures và partial dentures là gì?
Complete dentures là hàm giả toàn phần cho một hàm đã mất toàn bộ răng. Partial dentures là hàm giả bán phần khi vẫn còn một số răng. Upper denture chỉ hàm trên; lower denture chỉ hàm dưới. Đây là cách mô tả dễ dùng khi đặt lịch sửa hàm.
“My upper denture feels loose” nghĩa là hàm giả trên của tôi có cảm giác lỏng. “The lower denture hurts when I chew” cho biết hàm dưới gây đau khi nhai. Thêm thời điểm bắt đầu và vị trí đau sẽ giúp phòng khám bố trí việc kiểm tra.
Nếu hàm có móc hoặc bộ phận đặc biệt, không cần tự gọi tên bằng tiếng Anh. Hãy mang cả hàm và hồ sơ vật liệu. Những chi tiết về thiết kế cần xem trực tiếp, nhất là khi bộ phận rời đã bị mất.

Crown và bridge: hai từ thường bị gọi chung là răng sứ
Crown nói về hình thức mão phủ, còn ceramic hoặc porcelain nói về vật liệu sứ theo ngữ cảnh. Vì vậy crown không có nghĩa mọi mão đều giống nhau về vật liệu. “Porcelain crown” giúp làm rõ hơn điều đang nói tới.
Bridge là một cấu trúc phục hồi khoảng mất răng được nâng đỡ bởi các trụ. Khi tư vấn, hãy hỏi “How many units are included?” — Phục hình gồm bao nhiêu đơn vị? Số đơn vị có thể khác với số răng đã mất.
Nếu mão hoặc cầu răng lỏng, nói “My crown is loose” hoặc “My bridge feels loose”. Hạn chế nhai vùng đó và đặt lịch kiểm tra; không cố ấn mạnh cho khít hay tự gắn bằng chất kết dính gia dụng.
Dental implant và implant crown không phải cùng một phần
Dental implant thường nói tới trụ trong xương; implant crown là phần mão phía trên. Trên báo giá còn có thể thấy abutment, phần kết nối. Các thuật ngữ này giúp bạn kiểm tra nội dung báo giá, không phải tự lựa chọn linh kiện.
Bạn có thể hỏi “Does the price include the implant, abutment and crown?” — Giá có gồm trụ, phần nối và mão không? Hỏi tiếp phần chụp phim, điều trị trước đó và tái khám được tính thế nào để tránh so sánh những gói không cùng phạm vi.
Nếu cần chăm sóc khi đã về nước khác, hỏi về hồ sơ vật liệu và thông tin hệ thống đang dùng. Việc có hồ sơ rõ ràng giúp nha sĩ tiếp nhận hiểu phục hình, nhưng không đảm bảo mọi nơi đều có sẵn linh kiện tương thích.

Mẫu câu khi hàm giả gây khó chịu
- My denture rubs against my gum. Hàm giả cọ vào nướu.
- It slips when I speak. Hàm trượt khi tôi nói.
- I have trouble chewing with it. Tôi khó nhai khi dùng hàm này.
- Could it be adjusted or repaired? Có thể chỉnh hoặc sửa được không?
- How should I clean and store it? Tôi nên vệ sinh và cất giữ thế nào?
Đừng cố chịu đau vì nghĩ mọi khó chịu đều là bước thích nghi bình thường. Nói rõ chỗ đau và mang hàm đến kiểm tra. Khi có phần bị gãy, giữ các mảnh để bác sĩ đánh giá khả năng sửa.
Hướng dẫn vệ sinh phụ thuộc vật liệu và thiết kế. Hãy hỏi sản phẩm nào được dùng, cách tháo và cách bảo quản; không mặc định nước nóng hoặc mọi dung dịch ngâm đều an toàn.
Checklist khi mang hồ sơ phục hình đi nước ngoài
Ghi ngày làm, chiếc răng hoặc hàm được phục hồi, vật liệu nếu đã có và triệu chứng hiện tại. Chụp lại tên trên hồ sơ thay vì tự dịch toàn bộ theo suy đoán. Nếu cần sửa, lưu cả thông tin liên hệ nơi điều trị để xin hồ sơ khi cần.
Trong email đặt lịch, dùng một câu ngắn như “I would like to have my partial denture checked” rồi nói lý do. Không cần gửi mọi giấy tờ ngay từ lần liên hệ đầu; hỏi phòng khám cần những tài liệu gì và cách gửi phù hợp.
Với người đang cân nhắc làm răng mới, hãy hỏi ưu nhược điểm, việc chăm sóc và lịch kiểm tra của từng lựa chọn. “Fixed” thường nghĩa là cố định trong miệng, không có nghĩa sẽ không bao giờ cần bảo trì hoặc sửa chữa.
Câu hỏi thường gặp
False teeth và dentures có giống nhau hoàn toàn không?
False teeth là cách nói phổ thông rộng hơn; dentures thường chỉ hàm giả. Hãy nói cụ thể kiểu phục hình khi cần tư vấn.
Răng sứ tiếng Anh luôn là porcelain tooth?
Không. Trong kế hoạch điều trị thường cần tên cụ thể như ceramic crown hoặc porcelain veneer.
Fixed denture có nghĩa không phải vệ sinh?
Không. Phục hình cố định vẫn cần vệ sinh các vùng tiếp giáp và tái khám theo hướng dẫn.
Hàm giả bị đau nên diễn tả thế nào?
Nói “My denture hurts” và bổ sung vị trí, thời gian, tình huống làm đau; mang hàm đến kiểm tra.
Trao đổi rõ hơn cùng Nha Khoa Hello
Bạn có thể ghi sẵn câu hỏi, mang hồ sơ cũ và danh sách thuốc đang dùng khi đến khám. Hello sẽ cùng bạn trao đổi các lựa chọn theo tình trạng răng miệng và nhu cầu chăm sóc.
Nguồn tham khảo
ADA: Glossary of Dental Terms · NHS: Dentures
Biên tập nội dung: Nha Khoa Hello. Đối chiếu nguồn ngày 05/10/2026. Mẫu câu và checklist do Hello biên soạn.

