GÓC KIẾN THỨC · NHA KHOA HELLO
Sâu răng thường được gọi là tooth decay; cavity chỉ lỗ sâu, còn dental caries là thuật ngữ chuyên môn. Nếu bạn cần nói với nha sĩ nước ngoài, câu “I think I have a cavity” dễ hiểu hơn việc cố nhớ một danh sách thuật ngữ dài.
Mục lục bài viết Chạm để thu gọn
Tra nhanh: ba cách gọi sâu răng
| Từ tiếng Anh | Nghĩa thường dùng | Dùng khi nào? |
|---|---|---|
| Tooth decay | Quá trình hoặc tình trạng sâu răng | Nói về vấn đề chung |
| Cavity | Lỗ sâu trên răng | Trao đổi về một vị trí tổn thương |
| Dental caries | Bệnh sâu răng theo cách gọi chuyên môn | Đọc chẩn đoán hoặc tài liệu |
Ba từ có thể xuất hiện trong cùng một cuộc khám nhưng không thay thế nhau trong mọi câu. Bạn không cần tự xác định mình có lỗ sâu hay chưa trước khi đặt lịch. Nếu chưa được chẩn đoán, dùng “I think…” để diễn tả điều đang nghi ngờ.
Cách nhớ đơn giản: decay nhấn vào tình trạng tổn thương, cavity nhấn vào cái lỗ, caries thường xuất hiện trong văn bản. Nhìn một chấm đen không đủ để kết luận sâu răng; hãy mô tả điều quan sát được thay vì tự ghi chẩn đoán.
Tooth, teeth và decayed tooth khác nhau thế nào?
Tooth là một chiếc răng; teeth là nhiều răng. “A decayed tooth” nghĩa là một răng bị sâu. “My tooth hurts” là một răng đau, còn “My teeth are sensitive” nói về nhiều răng nhạy cảm. Đây là khác biệt nhỏ nhưng giúp người nghe hiểu bạn đang chỉ một vị trí hay cả vùng.
Khi không biết số răng, bạn có thể nói “a back tooth on the lower left” — một răng phía sau bên trái hàm dưới. Hãy chỉ trực tiếp vào vùng đau nếu có thể. Không cần đoán đó là molar số mấy hoặc dùng mã răng trong hồ sơ.
Với con nhỏ, “My child may have a cavity” có nghĩa là bạn nghi trẻ có răng sâu. Nếu trẻ chưa diễn tả được, hãy kể điều mình nhìn thấy: tránh nhai một bên, thức giấc vì đau, hoặc chỉ vào một vùng khi ăn.

Mẫu câu mô tả triệu chứng khi đi khám
- I think I have a cavity. Tôi nghĩ mình có một lỗ sâu.
- My tooth hurts when I eat something sweet. Răng tôi đau khi ăn đồ ngọt.
- Food gets stuck between these two teeth. Thức ăn mắc giữa hai răng này.
- The pain started three days ago. Cơn đau bắt đầu ba ngày trước.
- Could you check this tooth? Bác sĩ kiểm tra chiếc răng này giúp tôi được không?
Đây là các câu giao tiếp do Hello biên soạn, không phải mẫu chẩn đoán. Hãy thay thời gian và triệu chứng cho đúng với mình. Nếu đau kéo dài sau khi uống lạnh, bạn có thể bổ sung “The pain continues after the cold drink” thay vì chỉ nói sensitive.
Nói rõ điều làm đau tăng và mức ảnh hưởng tới ăn ngủ thường hữu ích hơn một tính từ như bad. Bạn có thể ghi trên điện thoại: bắt đầu lúc nào, đau tự nhiên hay khi ăn, có sưng không, đã dùng thuốc gì.
Hiểu những từ có thể xuất hiện trong kế hoạch điều trị
Filling nghĩa là miếng trám hoặc việc trám theo ngữ cảnh; root canal treatment là điều trị tủy; extraction là nhổ răng. Sâu răng không đồng nghĩa chắc chắn phải chữa tủy hoặc nhổ. Cách xử lý phụ thuộc vào mức tổn thương và khả năng giữ răng sau khi khám.
Khi nha sĩ đề nghị một phương án, hỏi “Why is this treatment needed?” — Vì sao cần điều trị này? Sau đó hỏi “Are there other options?” — Có lựa chọn nào khác không? Hai câu giúp bạn hiểu quyết định thay vì chỉ ghi nhớ tên dịch vụ.
Nếu nhận báo giá tiếng Anh, nên yêu cầu ghi rõ chiếc răng, vật liệu, các lần hẹn và phần chi phí đi kèm. Một chữ filling trên giấy chưa nói hết kích thước miếng trám hoặc mọi bước điều trị.

Điều dễ nhầm: không đau chưa có nghĩa không sâu
Tổn thương sâu có thể chưa gây đau ở giai đoạn đầu. Bởi vậy “It does not hurt” là thông tin triệu chứng, không phải lý do để loại bỏ việc kiểm tra. Điều này cũng giải thích vì sao nha sĩ có thể phát hiện vấn đề trong một buổi khám định kỳ.
Ngược lại, toothache chỉ đau răng và có nhiều nguyên nhân. Dịch toothache thành sâu răng trong mọi tình huống dễ làm sai ý khi gửi hồ sơ cho bác sĩ khác. Nên giữ riêng hai dòng: triệu chứng bạn cảm nhận và chẩn đoán đã được nha sĩ xác nhận.
Nếu có sưng lan, sốt hoặc khó nuốt, hãy báo ngay khi liên hệ phòng khám; khó thở hoặc khó nuốt do sưng cần đánh giá cấp cứu. Không trì hoãn việc tìm hỗ trợ chỉ vì chưa biết thuật ngữ tiếng Anh.
Chuẩn bị một ghi chú song ngữ trước buổi hẹn
Bạn có thể viết: “Reason for visit: pain in a lower left tooth” rồi thêm thời điểm bắt đầu và những việc làm đau tăng. Dưới đó ghi thuốc đang dùng, dị ứng đã biết và điều trị răng gần đây. Ghi chú ngắn giúp giảm áp lực phải nhớ tất cả khi đang lo lắng.
Nếu mang phim hoặc hồ sơ cũ, giữ nguyên bản và nhờ giải thích các từ chưa hiểu. Bản dịch phục vụ giao tiếp không thay thế hồ sơ chuyên môn. Với giấy tờ bảo hiểm hoặc yêu cầu dịch chứng thực, cần hỏi đơn vị nhận hồ sơ về quy cách.
Bạn có thể xem bảng từ vựng nha khoa tổng hợp để tra thêm tên răng và bộ phận liên quan. Bài này tập trung riêng vào sâu răng để bạn chọn đúng câu trong một cuộc trao đổi thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Cavity có luôn nghĩa là sâu răng không?
Trong nha khoa, cavity thường chỉ lỗ sâu; ngoài nha khoa từ này có thể chỉ một khoang. Cần đọc theo ngữ cảnh.
Dental caries có phải số nhiều của cavity?
Không. Đây là thuật ngữ gọi bệnh sâu răng, không phải cách biến đổi số nhiều của cavity.
Tôi nên nói tooth decay hay cavity khi đặt lịch?
Cả hai đều dễ hiểu. Nếu chưa được khám, nói “I think I have…” và mô tả triệu chứng sẽ phù hợp hơn.
Có thể dùng bài này để tự chọn điều trị không?
Không. Các thuật ngữ giúp bạn hiểu và đặt câu hỏi; chỉ định cần khám thực tế.
Trao đổi rõ hơn cùng Nha Khoa Hello
Bạn có thể ghi sẵn câu hỏi, mang hồ sơ cũ và danh sách thuốc đang dùng khi đến khám. Hello sẽ cùng bạn trao đổi các lựa chọn theo tình trạng răng miệng và nhu cầu chăm sóc.
Nguồn tham khảo
ADA: Glossary of Dental Terms · NHS: Tooth decay
Biên tập nội dung: Nha Khoa Hello. Đối chiếu nguồn ngày 05/10/2026. Mẫu câu và checklist do Hello biên soạn.

