Tủy răng tiếng Anh là dental pulp. Root canal là ống tủy, còn root canal treatment là điều trị tủy. Ba cách gọi này liên quan nhau nhưng không cùng nghĩa; phân biệt đúng giúp bạn đọc hồ sơ và hỏi bác sĩ rõ hơn.
Răng giả có thể gọi thông thường là false teeth, nhưng dentures thường chỉ hàm giả. Crown là mão răng, bridge là cầu răng, còn dental implant là trụ cấy trong xương. Dùng đúng tên giúp bạn mô tả món phục hình đang có và hiểu báo giá rõ hơn.
Trám răng tiếng Anh thường là dental filling. “I need a filling” nghĩa là tôi cần trám răng; “My filling fell out” nghĩa là miếng trám của tôi bị bong. Phân biệt tên thủ thuật và tên miếng trám giúp bạn nói đúng tình huống khi đặt lịch.
Sâu răng thường được gọi là tooth decay; cavity chỉ lỗ sâu, còn dental caries là thuật ngữ chuyên môn. Nếu bạn cần nói với nha sĩ nước ngoài, câu “I think I have a cavity” dễ hiểu hơn việc cố nhớ một danh sách thuật ngữ dài.
Sợ đau có thể khiến bạn trì hoãn khám dù răng đang khó chịu.
Nướu phủ một phần răng khôn có thể giữ thức ăn và gây những đợt sưng đau quanh thân răng.




